GARVITAL ORAL: KHÁNG SINH THẢO DƯỢC TỰ NHIÊN – TĂNG CƯỜNG MIỄN DỊCH, BẢO HỘ VACCINE VÀ BẢO VỆ TOÀN DIỆN HỆ HÔ HẤP – TIÊU HÓA
Trong chăn nuôi công nghiệp hiện đại, áp lực dịch bệnh đường hô hấp, tiêu hóa cùng những biến đổi bất thường của thời tiết (nắng nóng, lạnh ẩm, gió mùa) luôn là mối đe dọa thường trực đối với sức khỏe đàn vật nuôi. Đặc biệt, việc lạm dụng kháng sinh hóa dược kéo dài dễ làm suy giảm chức năng gan, thận, phá hủy hệ vi sinh đường ruột và gây hiện tượng nhờn thuốc.
Để kiến tạo giải pháp chăn nuôi sinh học bền vững, Công ty Cổ phần giải pháp thú y Ocean Star phân phối chính thức sản phẩm GARVITAL ORAL – dòng bổ trợ miễn dịch thảo dược cao cấp, nhập khẩu nguyên chai trực tiếp từ Hà Lan (Made in Holland) bởi nhà sản xuất danh tiếng toàn cầu Interchemie werken “de Adelaar” BV.
1. Thành Phần & Chỉ Tiêu Chất Lượng Trong Sản Phẩm
Garvital Oral là sự kết tinh hoàn hảo giữa thảo dược kháng sinh tự nhiên cùng các vitamin nhóm B thiết yếu, đáp ứng các tiêu chuẩn sản xuất khắt khe của châu Âu:
| Thành phần hoạt chất | Hàm lượng (Trong 1 Lít) | Vai trò sinh học chuyên sâu |
Chiết xuất Hoa cúc tím (Echinacea purpurea) | 27.000 mg | Kích thích mạnh mẽ hệ miễn dịch bẩm sinh và dịch thể; thúc đẩy cơ thể tự tổng hợp Interferon và kháng thể IgA, IgG, giúp chống lại sự xâm nhập của virus, vi khuẩn. |
Dầu tỏi tự nhiên (Allium sativum) (Diallyl disulfide) | 3.500 mg | Nguồn kháng sinh thực vật phổ rộng giàu Allicin tự nhiên; kháng khuẩn, kháng nấm, kháng virus, giữ ấm cơ thể, chống cảm lạnh và bảo vệ đường thở. |
Vitamin B1 (Thiamine HCl) | 900 mg | Tăng cường dẫn truyền thần kinh, cải thiện nhu động ruột, kích thích tính thèm ăn và tối ưu hóa chuyển hóa năng lượng. |
Vitamin B6 (Pyridoxine HCl) | 900 mg | Tăng cường tạo hồng cầu (hemoglobin), cải thiện vận chuyển oxy đến tế bào, bảo vệ gan khỏi nhiễm mỡ và hỗ trợ tổng hợp protein. |
Hệ tá dược & Dung môi sinh học | Vừa đủ 1.000 ml | Monopropylene glycol, Castor oil (PEG-20), Glycerine, Potassium sorbate, nước RO vừa đủ, hòa tan hoàn toàn trong nước. |
Chống chỉ định (Contraindications): Không có (None).
Tác dụng phụ (Side effects): Hoàn toàn không có (None), an toàn tuyệt đối cho mọi lứa tuổi vật nuôi.
2. Bản Chất & Công Dụng Đột Phá Của Garvital Oral
Tăng cường miễn dịch tự nhiên & Kháng thể IgA, IgG: Kích hoạt hoạt động của đại thực bào và hệ thống phòng thủ tự thân, giảm tỷ lệ mắc bệnh mà không cần phụ thuộc vào việc dùng kháng sinh dự phòng.
Bảo hộ vaccine tối ưu: Bổ sung trước và sau các đợt làm vaccine giúp giảm sốc, giảm phản ứng phụ (sốt, bỏ ăn, mệt mỏi) và tăng hiệu giá kháng thể bảo hộ lên mức cao nhất.
Phòng & giảm thiểu nhiễm trùng hô hấp – tiêu hóa: Hạn chế các bệnh cảm cúm gia cầm, khò khè, chảy dịch mũi, hen khẹc (CRD, ORT), các vấn đề tiêu chảy do E. coli, Salmonella hoặc rối loạn tiêu hóa.
Hỗ trợ phục hồi nhanh & Chống oxy hóa: Chứa nguồn chất chống oxy hóa tự nhiên dồi dào, đẩy nhanh quá trình hồi phục thể trạng sau bệnh hoặc sau thời gian dài phải dùng kháng sinh điều trị.
Kích thích nhu động ruột & Tiết mật: Hỗ trợ chức năng gan, tăng tiết dịch mật, kích thích nhu động đường ruột giúp vật nuôi hấp thu triệt để dinh dưỡng, tăng lượng ăn vào và tăng trọng nhanh.
Khử khí độc chuồng nuôi: Giúp vật nuôi tiêu hóa tốt, giảm mùi hôi phân thải, hạn chế phát tán khí độc $NH_3$ và $H_2S$ trong chuồng nuôi kín.
3. Khi Nào Nên Sử Dụng Garvital Oral?
Giai đoạn úm gia cầm, heo con sau cai sữa: Tăng đề kháng đầu đời, giữ ấm cơ thể, phòng cảm lạnh, bảo vệ đường ruột non nớt và giảm hao hụt đầu con.
Trước và sau các đợt chủng ngừa vaccine: Chống stress, hỗ trợ cơ thể vật nuôi tạo kháng thể nhanh và kéo dài hiệu lực bảo hộ.
Khi thời tiết thay đổi đột ngột (giao mùa, mưa lạnh, nắng nóng): Ổn định thân nhiệt, giảm stress nhiệt, phòng ngừa cảm cúm và viêm đường thở.
Giai đoạn phục hồi sau đợt điều trị bệnh bằng thuốc: Hỗ trợ gan, giải độc, tăng cường miễn dịch để vật nuôi sớm ăn khỏe trở lại.
Gia cầm đẻ & Heo nái: Hỗ trợ phục hồi thể trạng nái sau sinh, tăng lượng sữa, tăng tỷ lệ đậu thai; đối với gà đẻ giúp dày vỏ trứng, lòng đỏ đậm màu và kéo dài chu kỳ đẻ.
4. Hướng Dẫn Sử Dụng & Liều Lượng Chuẩn
Sử dụng qua đường uống hoặc trộn đều vào thức ăn:
Gia cầm (Gà, vịt, ngan, cút, bồ câu…):
Pha nước uống: Dùng 1 – 2 lít / 5.000 lít nước uống (tương đương 1 ml / 2,5 – 5 lít nước), cho uống liên tục từ 3 – 5 ngày.
Gia súc (Heo con, heo thịt, heo nái…):
Pha nước uống: Dùng 1 lít / 2.000 lít nước uống (tương đương 1 ml / 2 lít nước), dùng liên tục trong vài ngày hoặc bổ sung định kỳ.
Trộn thức ăn: Dùng 1 lít / 1.000 kg thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh, cho ăn liên tục 3 – 5 ngày.
Gia súc nhai lại (Bê, nghé, bò, dê, cừu):
Dùng 1 lít / 1.000 kg thức ăn hoặc pha nước uống theo tỷ lệ tương đương để ổn định dạ cỏ, giảm chướng hơi và kích thích tiêu hóa.
5. Quy Cách Đóng Gói & Bảo Quản
Quy cách đóng gói chuẩn:
Chai 1 Lít (1.000 ml) nhỏ gọn, tiện dụng cho các ô chuồng úm hoặc trang trại quy mô vừa.
Can 5 Lít (5.000 ml) dung tích lớn, giúp tối ưu chi phí vận hành cho các trang trại lớn.
Bảo quản: Bảo quản ở nhiệt độ phòng (dưới 25°C), nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng mặt trời chiếu trực tiếp.





